Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acetic

/ə'si:tik/ phổ biến #32264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acetic

/ə'si:tik/

tính từ

  • (hoá học) axetic; (thuộc) giấm
    • acetic acid: axit axetic
    • acetic fermentation: sự lên men giấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or containing acetic acid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...