acetic
/ə'si:tik/ phổ biến #32264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetic
/ə'si:tik/
tính từ
- (hoá học) axetic; (thuộc) giấm
- acetic acid: axit axetic
- acetic fermentation: sự lên men giấm
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or containing acetic acid