Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achieve fitness results

/əˈtʃiːv ˈfɪtnəs rɪˈzʌlts/

Nghĩa thường dùng

đạt được kết quả mong muốn từ tập luyện hoặc chế độ ăn cụm từ

“With dedication, you can achieve fitness results.”Với sự cống hiến, bạn có thể đạt được kết quả tập luyện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...