Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achromous

/ə'kroumətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

achromous

/ə'kroumətaiz/

ngoại động từ

  • (vật lý) làm tiêu sắc
  • làm thành không màu, làm thành không sắc
Định nghĩa tiếng Anh

s having no color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...