Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acid-resisting

/'æsid'pru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acid-resisting

/'æsid'pru:f/

-resisting)
/'æsidri'zistiɳ/

tính từ

  • chịu axit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...