acidose
/'æsidous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acidose
/'æsidous/
danh từ
- (y học) sự nhiễm axit
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...