acidulate
“acidulating” là hiện tại phân từ của acidulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acidulate
/ə'sidjuleit/
ngoại động từ
- làm cho hơi chua
- pha axit
Định nghĩa tiếng Anh
v make sour or more sour
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“acidulating” là hiện tại phân từ của acidulate — đang hiển thị từ gốc:
v make sour or more sour
Đang tải...