Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acknowledging different viewpoints

/əkˈnɑːlɪdʒɪŋ ˈdɪfərənt ˈvjuːpɔɪnts/

Nghĩa thường dùng

nhận ra các quan điểm khác nhau về một chủ đề cụm từ

“Acknowledging different viewpoints enriches the discussion.”Nhận ra các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm cuộc thảo luận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...