Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acme

/'ækmi/ TOEFLGRE phổ biến #28061

“acmes” là số nhiều của acme — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ acmes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acme

/'ækmi/

danh từ

  • tột đỉnh, đỉnh cao nhất
    • acme of perfection: đỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ
  • (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the highest level or degree attainable; the highest stage of development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...