Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acnode

/'æknәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acnode

//

  • (hình học) điểm cô lập (của đường cong)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An isolated point not upon a curve, but whose coordinates satisfy the equation of the curve so that it is considered as belonging to the curve.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...