Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acorn-shaped

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acorn-shaped

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng quả đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...