acorn
/'eikɔ:n/ GRE phổ biến #15397
“acorns” là số nhiều của acorn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quả của cây sồi
danh từ
“Squirrels collect acorns for the winter.”Squirrel thu thập hạt sồi cho mùa đông.
Biến thể từ
acorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acorn
/'eikɔ:n/
danh từ
- (thực vật học) quả đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. fruit of the oak tree: a smooth thin-walled nut in a woody cup-shaped base