Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acorn

/'eikɔ:n/ GRE phổ biến #15397

“acorns” là số nhiều của acorn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quả của cây sồi danh từ

“Squirrels collect acorns for the winter.”Squirrel thu thập hạt sồi cho mùa đông.

Biến thể từ acorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acorn

/'eikɔ:n/

danh từ

  • (thực vật học) quả đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit of the oak tree: a smooth thin-walled nut in a woody cup-shaped base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...