Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24425

acoustical

//

  • (thuộc) âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the science of acoustics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...