Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acquire knowledge

cụm từ

  • thu nhận kiến thức, tiếp thu kiến thức
    • acquire knowledge through reading: thu nhận kiến thức qua việc đọc
    • acquire knowledge and skills: tiếp thu kiến thức và kỹ năng
    • acquire knowledge from experience: thu nhận kiến thức từ kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...