Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acquittance

//

* danh từ
  • sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
  • sự trang trải hết nợ nần
  • biên lai
Biến thể từ acquittances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...