acquittance
“acquittances” là số nhiều của acquittance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acquittance
//
* danh từ- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
- sự trang trải hết nợ nần
- biên lai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation