Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquittance

/ә'kwitәns/

“acquittances” là số nhiều của acquittance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ acquittances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquittance

//

* danh từ
  • sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
  • sự trang trải hết nợ nần
  • biên lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...