Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquitter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquitter

//

  • xem acquit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...