Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acreage

/'eikəridʤ/ phổ biến #12753

“acreages” là số nhiều của acreage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diện tích đất danh từ

“The farm has an acreage of over 200 acres.”Trang trại có diện tích hơn 200 mẫu.

Biến thể từ acreages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acreage

/'eikəridʤ/

danh từ

  • diện tích (tính theo mẫu Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area of ground used for some particular purpose (such as building or farming)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...