acreage
/'eikəridʤ/ phổ biến #12753
“acreages” là số nhiều của acreage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
diện tích đất
danh từ
“The farm has an acreage of over 200 acres.”Trang trại có diện tích hơn 200 mẫu.
Biến thể từ
acreages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acreage
/'eikəridʤ/
danh từ
- diện tích (tính theo mẫu Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an area of ground used for some particular purpose (such as building or farming)