Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrobat

/'ækrəbæt/ GRE phổ biến #19213

“acrobats” là số nhiều của acrobat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nhào lộn danh từ

“The acrobat performed amazing tricks.”Người nhào lộn đã thực hiện những màn nhào lộn tuyệt vời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrobat

/'ækrəbæt/

danh từ

  • người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
  • nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who performs acts requiring skill and agility and coordination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...