Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acronym

/'ækrәunim/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13493

“acronyms” là số nhiều của acronym — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ viết tắt được tạo thành từ chữ cái đầu của các từ khác danh từ

“NASA is an acronym for the National Aeronautics and Space Administration.”NASA là một từ viết tắt cho Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acronym

//

  • (Tech) lược danh, lược (thành) ngữ, tên gọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word formed from the initial letters of the several words in the name

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...