Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acropetal

/ə'krɔpitəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acropetal

/ə'krɔpitəl/

tính từ

  • hướng ngọn
Định nghĩa tiếng Anh

a of leaves or flowers; developing or opening in succession from base to apex

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...