Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrophobia

/,ækrə'foubjə/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrophobia

/,ækrə'foubjə/

danh từ

  • (y học) chứng sợ nơi cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a morbid fear of great heights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...