Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actinal

/'æktinәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actinal

//

* tính từ
  • thuộc tấm toả tia
Định nghĩa tiếng Anh

a (of radiate organisms) located on the surface or end on which the mouth is situated

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...