Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinia

/æk'tiniə/

danh từ (số nhiều actinias, actiniae)

  • (động vật học) hải quỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a genus of sea anemone common in rock pools\nn. any sea anemone or related animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...