Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actinospore

/,æk'tinɔspɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actinospore

//

* danh từ
  • (sinh học) bào tử toả tia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...