Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actionably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actionably

//

  • xem actionable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an actionable manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...