Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

activate

/'æktiveit/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6113

“activates” là ngôi 3 số ít của activate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích hoạt hoặc làm cho hoạt động động từ

“The alarm was activated when the door opened.”Còi báo động đã được kích hoạt khi cửa mở.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

activate

//

  • (Tech) hoạt hóa; khởi động (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make active or more active v. make more adsorptive v. aerate (sewage) so as to favor the growth of organisms that decompose organic matter v. make (substances) radioactive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...