actively engage
/ˈæktɪvli ɪnˈɡeɪdʒ/
Đang hiển thị mục gốc actively engage cho “actively engaged”.
Nghĩa thường dùng
tham gia một cách tích cực
cụm từ
“Students are encouraged to actively engage in discussions.”Học sinh được khuyến khích tham gia một cách tích cực vào các cuộc thảo luận.