Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

activeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

activeness

//

* danh từ
  • sự tích cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being active; nimbleness; quickness of motion; activity.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...