Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

activeness

//

* danh từ
  • sự tích cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being active; nimbleness; quickness of\n motion; activity.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...