activeness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
activeness
//
* danh từ- sự tích cực
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being active; nimbleness; quickness of motion; activity.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being active; nimbleness; quickness of motion; activity.
Đang tải...