Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inactiveness

/in'æktivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inactiveness

/in'æktivnis/

danh từ

  • tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...