Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actual coding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actual coding

//

  • (Tech) biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...