Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actual data

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actual data

//

  • (Tech) dữ kiện thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...