Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actualisation

/æktjuәlaiˊzeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actualisation

//

* danh từ
  • sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. making real or giving the appearance of reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...