Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“actualising” là hiện tại phân từ của actualise — đang hiển thị từ gốc:

actualise

/'æktjuəlaiz/

ngoại động từ

  • thực hiện, biến thành hiện thực
  • (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh

v make real or concrete; give reality or substance to\nv represent or describe realistically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...