actualize
“actualizes” là ngôi 3 số ít của actualize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The team worked hard to actualize the vision.”Nhóm đã nỗ lực hết mình để hiện thực hóa tầm nhìn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
actualize
/'æktjuəlaiz/
ngoại động từ
- thực hiện, biến thành hiện thực
- (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent or describe realistically