Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aculeate

/ə'kju:liit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aculeate

/ə'kju:liit/

tính từ

  • (thực vật học) có gai
  • (động vật học) có ngòi đốt
  • (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or resembling a stinger or barb

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...