Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15783

adage

/'ædidʤ/

danh từ

  • cách ngôn, châm ngôn; ngạn ngữ
Biến thể từ adages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...