Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adage

/'ædidʤ/ TOEFLGRE phổ biến #15783

“adages” là số nhiều của adage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

câu ngạn ngữ, châm ngôn danh từ

“The adage 'time is money' reminds us to value our time.”Câu ngạn ngữ 'thời gian là vàng' nhắc nhở chúng ta phải trân trọng thời gian.

Biến thể từ adages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adage

/'ædidʤ/

danh từ

  • cách ngôn, châm ngôn; ngạn ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...