Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

add colour to

Nghĩa thường dùng

làm cho sinh động, thú vị hơn verb+noun+prep

“The trip to Brazil certainly added colour to our rather boring lives.”Chuyến đi Brazil thực sự đã làm cuộc sống nhàm chán của chúng tôi trở nên sinh động hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...