Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

add to basket

/ˌæd tə ˈbɑːskɪt/

Nghĩa thường dùng

thêm vào giỏ hàng cụm từ

“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...