add to basket
Nghĩa thường dùng
“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Click 'Add to basket' to buy this jacket.”Nhấn 'Thêm vào giỏ' để mua chiếc áo khoác này.
Đang tải...