Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

add-in

/æd in/
Biến thể từ add-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

add-in

//

  • chương trình bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a printed circuit that can be inserted into expansion slots in a computer to increase the computer's capabilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...