Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25689

addendum

/ə'dendəm/

danh từ, số nhiều addenda

  • phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào
Biến thể từ addendums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. textual matter that is added onto a publication; usually at the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...