Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

addendum

/ə'dendəm/ GRE phổ biến #25689

“addendums” là số nhiều của addendum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phụ lục; điều khoản bổ sung danh từ

“The addendum explains payment details.”Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.

Biến thể từ addendums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

addendum

/ə'dendəm/

danh từ, số nhiều addenda

  • phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. textual matter that is added onto a publication; usually at the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...