addendum
/ə'dendəm/ GRE phổ biến #25689
“addendums” là số nhiều của addendum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phụ lục; điều khoản bổ sung
danh từ
“The addendum explains payment details.”Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.
Biến thể từ
addendums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
addendum
/ə'dendəm/
danh từ, số nhiều addenda
- phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. textual matter that is added onto a publication; usually at the end