Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additive operator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additive operator

//

  • (Tech) toán tử cộng tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...