Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

address range

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

address range

//

  • (Tech) phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...