adduce
/ə'dju:s/ GRE phổ biến #26527
“adduces” là ngôi 3 số ít của adduce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adduce
/ə'dju:s/
ngoại động từ
- viện, viện dẫn (lý lẽ, thí dụ, bằng chứng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. advance evidence for