Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adducible

/ə'dju:sibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adducible

/ə'dju:sibl/

tính từ

  • có thể viện dẫn (lý lẽ, thí dụ, bằng chứng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being adduced.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...