adept
/'ædept/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10221
“adepts” là số nhiều của adept — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
tính từ
“She is adept at resolving client disputes efficiently.”Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết tranh chấp với khách hàng.
Biến thể từ
adepts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adept
/'ædept/
danh từ
- người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, người lão luyện (nghề hay vấn đề gì)
- an adept in philosophy: một người tinh thông triết học
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luyện đan thông thạo, nhà giả kim lão luyện
tính từ
- giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện
- to be adept in (at) one's trade: thạo nghề
Định nghĩa tiếng Anh
s. having or showing knowledge and skill and aptitude