Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6089

adequately

//

* phó từ
  • tương xứng, thích đáng, thoả đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an adequate manner or to an adequate degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...