Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adequateness

/'ædikwəsi/

danh từ

  • sự đủ, sự đầy đủ
  • sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being adequate; suitableness;\n sufficiency; adequacy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...