Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adequateness

/'ædikwəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adequateness

/'ædikwəsi/

danh từ

  • sự đủ, sự đầy đủ
  • sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being adequate; suitableness; sufficiency; adequacy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...