adiabat
/'ædiәbæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adiabat
//
- (Tech) đường đoạn nhiệt
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...